Năm sát Ngọ 2014 bước đầu từ ngày 31 tháng 1 năm 2014(tức ngày một tháng 1 âm lịch năm tiếp giáp Ngọ) mang đến ngày 18 tháng 2 năm 2015(tức ngày 30 mon 12 âm kế hoạch năm tiếp giáp Ngọ)

Năm gần cạnh Ngọ: Tần vương Hành khiển, Thiên Mao hành binh bỏ ra thần, Ngọc Tào phán quan.

Bạn đang xem: Xem lịch âm dương 2014

Ngũ hành nạp Âm (Mạng): Sa Trung Kim (Vàng trong cát), Khắc: Thạch Lựu Mộc

Nam mệnh: Tốn Mộc (Đông Tứ Mệnh) - Nữ mệnh: Khôn Thổ (Tây Tứ Mệnh)

Con nhà: Bạch Ðế

Xương: con Ngựa

Tướng Tinh: con Chim Trĩ


Tra cứu lịch âm năm 2014 Giáp Ngọ


Ngày nghỉ dịp Ngày kỷ niệmHôm nay Ngày Hoàng Đạo Ngày Hắc Đạo
* nhấn vào ngày nhằm xem bỏ ra tiết
Lịch âm tháng 1 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
30
.
28Canh Ngọ
31
.
29Tân Mùi
1
.
1/12Nhâm Thân
2
.
2Quý Dậu
3
.
3Giáp Tuất
4
.
4Ất Hợi
5
.
5Bính Tý
6
.
6Đinh Sửu
7
.
7Mậu Dần
8
.
8Kỷ Mão
9
.
9Canh Thìn
10
.
10Tân Tỵ
11
.
11Nhâm Ngọ
12
.
12 Quý Mùi
13
.
13Giáp Thân
14
.
14Ất Dậu
15
.
15Bính Tuất
16
.
16Đinh Hợi
17
.
17Mậu Tý
18
.
18Kỷ Sửu
19
.
19Canh Dần
20
.
20Tân Mão
21
.
21Nhâm Thìn
22
.
22Quý Tỵ
23
.
23Giáp Ngọ
24
.
24Ất Mùi
25
.
25Bính Thân
26
.
26Đinh Dậu
27
.
27Mậu Tuất
28
.
28Kỷ Hợi
29
.
29Canh Tý
30
.
30Tân Sửu
31
.
1/1Nhâm Dần
1
.
2Quý Mão
2
.
3Giáp Thìn
Lịch âm tháng 2 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
27
.
27Mậu Tuất
28
.
28Kỷ Hợi
29
.
29Canh Tý
30
.
30Tân Sửu
31
.
1/1Nhâm Dần
1
.
2Quý Mão
2
.
3Giáp Thìn
3
.
4Ất Tỵ
4
.
5Bính Ngọ
5
.
6Đinh Mùi
6
.
7 Mậu Thân
7
.
8Kỷ Dậu
8
.
9Canh Tuất
9
.
10Tân Hợi
10
.
11Nhâm Tý
11
.
12Quý Sửu
12
.
13Giáp Dần
13
.
14Ất Mão
14
.
15Bính Thìn
15
.
16Đinh Tỵ
16
.
17Mậu Ngọ
17
.
18Kỷ Mùi
18
.
19Canh Thân
19
.
20Tân Dậu
20
.
21Nhâm Tuất
21
.
22Quý Hợi
22
.
23Giáp Tý
23
.
24Ất Sửu
24
.
25Bính Dần
25
.
26Đinh Mão
26
.
27Mậu Thìn
27
.
28Kỷ Tỵ
28
.
29Canh Ngọ
1
.
1/2Tân Mùi
2
.
2Nhâm Thân
Lịch âm tháng 3 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
24
.
25Bính Dần
25
.
26Đinh Mão
26
.
27Mậu Thìn
27
.
28Kỷ Tỵ
28
.
29Canh Ngọ
1
.
1/2Tân Mùi
2
.
2Nhâm Thân
3
.
3Quý Dậu
4
.
4Giáp Tuất
5
.
5Ất Hợi
6
.
6Bính Tý
7
.
7Đinh Sửu
8
.
8Mậu Dần
9
.
9Kỷ Mão
10
.
10Canh Thìn
11
.
11Tân Tỵ
12
.
12Nhâm Ngọ
13
.
13Quý Mùi
14
.
14Giáp Thân
15
.
15Ất Dậu
16
.
16Bính Tuất
17
.
17Đinh Hợi
18
.
18Mậu Tý
19
.
19Kỷ Sửu
20
.
20Canh Dần
21
.
21Tân Mão
22
.
22Nhâm Thìn
23
.
23Quý Tỵ
24
.
24Giáp Ngọ
25
.
25Ất Mùi
26
.
26Bính Thân
27
.
27Đinh Dậu
28
.
28Mậu Tuất
29
.
29Kỷ Hợi
30
.
30Canh Tý
31
.
1/3Tân Sửu
1
.
2Nhâm Dần
2
.
3Quý Mão
3
.
4Giáp Thìn
4
.
5Ất Tỵ
5
.
6Bính Ngọ
6
.
7Đinh Mùi
Lịch âm tháng tư năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
31
.
1/3Tân Sửu
1
.
2Nhâm Dần
2
.
3Quý Mão
3
.
4Giáp Thìn
4
.
5Ất Tỵ
5
.
6Bính Ngọ
6
.
7Đinh Mùi
7
.
8Mậu Thân
8
.
9Kỷ Dậu
9
.
10Canh Tuất
10
.
11Tân Hợi
11
.
12Nhâm Tý
12
.
13Quý Sửu
13
.
14Giáp Dần
14
.
15Ất Mão
15
.
16Bính Thìn
16
.
17Đinh Tỵ
17
.
18Mậu Ngọ
18
.
19Kỷ Mùi
19
.
20Canh Thân
20
.
21Tân Dậu
21
.
22Nhâm Tuất
22
.
23Quý Hợi
23
.
24Giáp Tý
24
.
25Ất Sửu
25
.
26Bính Dần
26
.
27Đinh Mão
27
.
28Mậu Thìn
28
.
29Kỷ Tỵ
29
.
1/4Canh Ngọ
30
.
2Tân Mùi
1
.
3Nhâm Thân
2
.
4 Quý Dậu
3
.
5Giáp Tuất
4
.
6Ất Hợi
Lịch âm tháng 5 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
28
.
29Kỷ Tỵ
29
.
1/4Canh Ngọ
30
.
2Tân Mùi
1
.
3Nhâm Thân
2
.
4Quý Dậu
3
.
5Giáp Tuất
4
.
6Ất Hợi
5
.
7Bính Tý
6
.
8Đinh Sửu
7
.
9Mậu Dần
8
.
10Kỷ Mão
9
.
11Canh Thìn
10
.
12Tân Tỵ
11
.
13Nhâm Ngọ
12
.
14Quý Mùi
13
.
15Giáp Thân
14
.
16Ất Dậu
15
.
17Bính Tuất
16
.
18Đinh Hợi
17
.
19Mậu Tý
18
.
20Kỷ Sửu
19
.
21Canh Dần
20
.
22Tân Mão
21
.
23Nhâm Thìn
22
.
24Quý Tỵ
23
.
25Giáp Ngọ
24
.
26Ất Mùi
25
.
27Bính Thân
26
.
28Đinh Dậu
27
.
29Mậu Tuất
28
.
30Kỷ Hợi
29
.
1/5Canh Tý
30
.
2Tân Sửu
31
.
3Nhâm Dần
1
.
4Quý Mão
Lịch âm tháng 6 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
26
.
28Đinh Dậu
27
.
29Mậu Tuất
28
.
30Kỷ Hợi
29
.
1/5Canh Tý
30
.
2Tân Sửu
31
.
3Nhâm Dần
1
.
4Quý Mão
2
.
5Giáp Thìn
3
.
6Ất Tỵ
4
.
7Bính Ngọ
5
.
8Đinh Mùi
6
.
9Mậu Thân
7
.
10Kỷ Dậu
8
.
11Canh Tuất
9
.
12Tân Hợi
10
.
13Nhâm Tý
11
.
14Quý Sửu
12
.
15Giáp Dần
13
.
16Ất Mão
14
.
17Bính Thìn
15
.
18Đinh Tỵ
16
.
19Mậu Ngọ
17
.
20Kỷ Mùi
18
.
21Canh Thân
19
.
22Tân Dậu
20
.
23Nhâm Tuất
21
.
24Quý Hợi
22
.
25Giáp Tý
23
.
26Ất Sửu
24
.
27Bính Dần
25
.
28Đinh Mão
26
.
29Mậu Thìn
27
.
1/6Kỷ Tỵ
28
.
2Canh Ngọ
29
.

Xem thêm: Phim Cuộc Đào Thoát Vĩ Đại


3Tân Mùi
30
.
4Nhâm Thân
1
.
5Quý Dậu
2
.
6Giáp Tuất
3
.
7Ất Hợi
4
.
8Bính Tý
5
.
9Đinh Sửu
6
.
10Mậu Dần
Lịch âm mon 7 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
30
.
4Nhâm Thân
1
.
5Quý Dậu
2
.
6Giáp Tuất
3
.
7Ất Hợi
4
.
8Bính Tý
5
.
9Đinh Sửu
6
.
10Mậu Dần
7
.
11Kỷ Mão
8
.
12Canh Thìn
9
.
13Tân Tỵ
10
.
14Nhâm Ngọ
11
.
15Quý Mùi
12
.
16Giáp Thân
13
.
17Ất Dậu
14
.
18Bính Tuất
15
.
19Đinh Hợi
16
.
20Mậu Tý
17
.
21Kỷ Sửu
18
.
22Canh Dần
19
.
23Tân Mão
20
.
24Nhâm Thìn
21
.
25Quý Tỵ
22
.
26Giáp Ngọ
23
.
27Ất Mùi
24
.
28Bính Thân
25
.
29Đinh Dậu
26
.
30Mậu Tuất
27
.
1/7Kỷ Hợi
28
.
2Canh Tý
29
.
3Tân Sửu
30
.
4Nhâm Dần
31
.
5Quý Mão
1
.
6Giáp Thìn
2
.
7Ất Tỵ
3
.
8Bính Ngọ
Lịch âm mon 8 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
28
.
2Canh Tý
29
.
3Tân Sửu
30
.
4Nhâm Dần
31
.
5Quý Mão
1
.
6Giáp Thìn
2
.
7Ất Tỵ
3
.
8Bính Ngọ
4
.
9Đinh Mùi
5
.
10Mậu Thân
6
.
11Kỷ Dậu
7
.
12Canh Tuất
8
.
13Tân Hợi
9
.
14Nhâm Tý
10
.
15Quý Sửu
11
.
16Giáp Dần
12
.
17Ất Mão
13
.
18Bính Thìn
14
.
19Đinh Tỵ
15
.
20Mậu Ngọ
16
.
21Kỷ Mùi
17
.
22Canh Thân
18
.
23Tân Dậu
19
.
24Nhâm Tuất
20
.
25Quý Hợi
21
.
26Giáp Tý
22
.
27Ất Sửu
23
.
28Bính Dần
24
.
29Đinh Mão
25
.
1/8Mậu Thìn
26
.
2Kỷ Tỵ
27
.
3Canh Ngọ
28
.
4Tân Mùi
29
.
5Nhâm Thân
30
.
6Quý Dậu
31
.
7Giáp Tuất
Lịch âm mon 9 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
1
.
8Ất Hợi
2
.
9Bính Tý
3
.
10Đinh Sửu
4
.
11Mậu Dần
5
.
12Kỷ Mão
6
.
13Canh Thìn
7
.
14Tân Tỵ
8
.
15Nhâm Ngọ
9
.
16Quý Mùi
10
.
17Giáp Thân
11
.
18Ất Dậu
12
.
19Bính Tuất
13
.
20Đinh Hợi
14
.
21Mậu Tý
15
.
22Kỷ Sửu
16
.
23Canh Dần
17
.
24Tân Mão
18
.
25Nhâm Thìn
19
.
26Quý Tỵ
20
.
27Giáp Ngọ
21
.
28Ất Mùi
22
.
29Bính Thân
23
.
30Đinh Dậu
24
.
1/9Mậu Tuất
25
.
2Kỷ Hợi
26
.
3Canh Tý
27
.
4Tân Sửu
28
.
5Nhâm Dần
29
.
6Quý Mão
30
.
7Giáp Thìn
1
.
8Ất Tỵ
2
.
9Bính Ngọ
3
.
10Đinh Mùi
4
.
11Mậu Thân
5
.
12Kỷ Dậu
Lịch âm tháng 10 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
29
.
6Quý Mão
30
.
7Giáp Thìn
1
.
8Ất Tỵ
2
.
9Bính Ngọ
3
.
10Đinh Mùi
4
.
11Mậu Thân
5
.
12Kỷ Dậu
6
.
13Canh Tuất
7
.
14Tân Hợi
8
.
15Nhâm Tý
9
.
16Quý Sửu
10
.
17Giáp Dần
11
.
18Ất Mão
12
.
19Bính Thìn
13
.
20Đinh Tỵ
14
.
21Mậu Ngọ
15
.
22Kỷ Mùi
16
.
23Canh Thân
17
.
24Tân Dậu
18
.
25Nhâm Tuất
19
.
26Quý Hợi
20
.
27Giáp Tý
21
.
28Ất Sửu
22
.
29Bính Dần
23
.
30Đinh Mão
24
.
1/9Mậu Thìn
25
.
2Kỷ Tỵ
26
.
3Canh Ngọ
27
.
4Tân Mùi
28
.
5Nhâm Thân
29
.
6Quý Dậu
30
.
7Giáp Tuất
31
.
8Ất Hợi
1
.
9Bính Tý
2
.
10Đinh Sửu
Lịch âm tháng 11 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
27
.
4Tân Mùi
28
.
5Nhâm Thân
29
.
6Quý Dậu
30
.
7Giáp Tuất
31
.
8Ất Hợi
1
.
9Bính Tý
2
.
10Đinh Sửu
3
.
11Mậu Dần
4
.
12Kỷ Mão
5
.
13Canh Thìn
6
.
14Tân Tỵ
7
.
15Nhâm Ngọ
8
.
16Quý Mùi
9
.
17Giáp Thân
10
.
18Ất Dậu
11
.
19Bính Tuất
12
.
20Đinh Hợi
13
.
21Mậu Tý
14
.
22Kỷ Sửu
15
.
23Canh Dần
16
.
24Tân Mão
17
.
25Nhâm Thìn
18
.
26Quý Tỵ
19
.
27Giáp Ngọ
20
.
28Ất Mùi
21
.
29Bính Thân
22
.
1/10Đinh Dậu
23
.
2Mậu Tuất
24
.
3Kỷ Hợi
25
.
4Canh Tý
26
.
5Tân Sửu
27
.
6Nhâm Dần
28
.
7Quý Mão
29
.
8Giáp Thìn
30
.
9Ất Tỵ
kế hoạch âm mon 12 năm 2014
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
C.Nhật
1
.
10Bính Ngọ
2
.
11Đinh Mùi
3
.
12Mậu Thân
4
.
13Kỷ Dậu
5
.
14Canh Tuất
6
.
15Tân Hợi
7
.
16Nhâm Tý
8
.
17Quý Sửu
9
.
18Giáp Dần
10
.
19Ất Mão
11
.
20Bính Thìn
12
.
21Đinh Tỵ
13
.
22Mậu Ngọ
14
.
23Kỷ Mùi
15
.
24Canh Thân
16
.
25Tân Dậu
17
.
26Nhâm Tuất
18
.
27Quý Hợi
19
.
28Giáp Tý
20
.
29Ất Sửu
21
.
30Bính Dần
22
.
1/11Đinh Mão
23
.
2Mậu Thìn
24
.
3Kỷ Tỵ
25
.
4Canh Ngọ
26
.
5Tân Mùi
27
.
6Nhâm Thân
28
.
7Quý Dậu
29
.
8Giáp Tuất
30
.
9Ất Hợi
31
.
10Bính Tý
1
.
11Đinh Sửu
2
.
12Mậu Dần
3
.
13Kỷ Mão
4
.
14Canh Thìn
Đánh giá bài viết
Chia sẻ bài bác viết
Xếp hạng: 4.5 · 2 đánh giá
*
Chia sẻ
*

Lịch vạn niên


*

Lịch âm dương


*

Đổi kế hoạch âm dương


*

Lịch âm mon 6


*

Xem ngày tốt xấu


*

Xem ngày trùng tang


Bình luận
12 Cung hoàng đạo 2022
*

Bạch Dương

(21/3 - 19/4)
*

Kim Ngưu

(20/4 - 20/5)
*

Song Tử

(21/5 - 21/6)
*

Cự Giải

(22/6 - 22/7)
*

Sư Tử

(23/7 - 22/8)
*

Xử Nữ

(23/8 - 22/9)
*

Thiên Bình

(23/9 - 23/10)
*

Bọ Cạp

(24/10 - 21/11)
*

Nhân Mã

(22/11 - 21/12)
*

Ma Kết

(22/12 - 19/1)
*

Bảo Bình

(20/1 - 18/2)
*

Song Ngư

(19/2 - 20/3)
12 nhỏ giáp 2022
*

Tuổi Tý


*

Tuổi Sửu


*

Tuổi Dần


*

Tuổi Mão


*

Tuổi Thìn


*

Tuổi Tỵ


*

Tuổi Ngọ


*

Tuổi Mùi


*

Tuổi Thân


*

Tuổi Dậu


*

Tuổi Tuất


*

Tuổi Hợi


Đừng quăng quật lỡ


Lịch Âm Hôm Nay

Lịch Âm 2022

Tử Vi hàng ngày 12 nhỏ Giáp

Tử Vi Ngày bắt đầu 12 Cung Hoàng Đạo

Tử Vi Tháng mới 12 Cung Hoàng Đạo

Bói bài Hàng Ngày


TIN MỚI

Lịch
Tử vi
Phong thủy
Xem bói
12 cung hoàng đạo
Thư viện
Tags