Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được update mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu giúp thêm lịch sử tỷ giá chỉ Vietcombank tại đây.


Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ download vào đưa khoản xuất kho
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*

Bài viết liên quan

ĐÔ LA MỸ 23,380 23,410 23,730
ĐÔ LA ÚC 15,540 15,697 16,203
ĐÔ CANADA 16,951.99 17,123.23 17,674.71
FRANCE THỤY SĨ 24,886.19 25,137.56 25,947.17
EURO 24,471.27 24,718.46 25,841.35
BẢNG ANH 27,658.78 27,938.17 28,837.97
YÊN NHẬT 172.9 174.65 183.04
ĐÔ SINGAPORE 17,081.84 17,254.38 17,810.1
BẠT THÁI LAN 602.44 669.37 695.09
RINGGIT MÃ LAY - 5,284.87 5,400.79
KRONE ĐAN MẠCH - 3,316.07 3,443.48
ĐÔ HONGKONG 2,945.66 2,975.41 3,071.24
RUPI ẤN ĐỘ - 284 295.39
WON HÀN QUỐC 16.15 17.94 19.67
KUWAITI DINAR - 76,782.08 79,861.47
KRONE na UY - 2,335.66 2,435.12
RÚP NGA - 303.09 335.56
SAUDI RIAL - 6,253.29 6,504.08
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,207.44 2,301.44